Phòng khám

Giới thiệu phòng khám nội khoa tim mạch

PHÒNG KHÁM NỘI KHOA – TIM MẠCH
GS.TS. HUỲNH VĂN MINH
GS.TS. HOÀNG ANH TIẾN

GIỜ KHÁM BỆNH
- Từ thứ 2 đến thứ 7: 
    +Sáng: 11h30 đến 13h00
    +Chiều: 17h30 đến 19h
- Chủ nhật: 8h00 đến 12h00
(Chiều chủ nhật nghỉ khám)

XÉT NGHIỆM MÁU
Tất cả các buổi sáng, bắt đầu từ 7h30

Giới thiệu phòng khám nội khoa tim mạch

Phòng khám Nội khoa Tim mạch được thành lập năm 2013, là cơ sở khám và tư vấn chuyên sâu trong lĩnh vực tim mạch – tăng huyết áp – rối loạn chuyển hoá và các bệnh lý nội khoa liên quan, với mục tiêu mang đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, chính xác, an toàn và lấy người bệnh làm trung tâm.
Phòng khám được phụ trách chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia đầu ngành:

  • GS.TS Huỳnh Văn Minh – chuyên gia tim mạch uy tín, nhiều năm kinh nghiệm trong lâm sàng, đào tạo và nghiên cứu khoa học, có nhiều đóng góp quan trọng cho sự phát triển của chuyên ngành Tim mạch tại Việt Nam.
  • GS.TS Hoàng Anh Tiến – chuyên gia tim mạch, giảng viên đại học, giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán, điều trị và ứng dụng các kỹ thuật hiện đại trong quản lý bệnh tim mạch.

Với hệ thống trang thiết bị chẩn đoán đầy đủ và hiện đại như điện tâm đồ, siêu âm tim màu, Holter điện tim – Holter huyết áp 24 giờ, đo lưu huyết não, đo mật độ xương và các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản, phòng khám đáp ứng toàn diện nhu cầu khám, theo dõi và quản lý lâu dài cho người bệnh tim mạch.
Trải qua hơn 10 năm hoạt động, Phòng khám Nội khoa Tim mạch đã và đang là địa chỉ tin cậy của đông đảo người bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện sớm, điều trị kịp thời và phòng ngừa các biến chứng tim mạch, hướng tới mục tiêu bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Đặt lịch hẹn
Liên hệ với chúng tôi
0234 3823935

Dịch vụ

Các dịch vụ tại phòng khám

Khám tư vấn (không lấy thuốc điều trị)

Khám tư vấn (không lấy thuốc điều trị)

Nhận tư vấn chuyên môn, chẩn đoán, đánh giá tình trạng, hướng dẫn chăm sóc sức khỏe, hoặc nhận lời khuyên về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng.

Khám chuyên khoa

Khám chuyên khoa

Quá trình thăm khám, chẩn đoán và điều trị tập trung vào một lĩnh vực y tế cụ thể (như tim mạch, da liễu, sản phụ khoa) bởi các bác sĩ có chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại.

Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ (ECG)

Xét nghiệm không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim dưới dạng biểu đồ sóng, giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh tim mạch như rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, và các vấn đề về hệ thống dẫn truyền điện tim bằng cách dùng điện cực đặt lên da để thu nhận tín hiệu điện của tim.

Holter 24 giờ (Holter ECG Holter huyết áp)

Holter 24 giờ (Holter ECG Holter huyết áp)

Holter 24 giờ bao gồm hai loại chính: Holter điện tâm đồ (ECG) (theo dõi nhịp tim) và Holter huyết áp (theo dõi huyết áp liên tục)

Đo lưu huyết não

Đo lưu huyết não

Phương pháp thăm dò chức năng không xâm lấn, an toàn, sử dụng dòng điện xoay chiều tần số cao cường độ yếu để ghi lại sự thay đổi điện trở mô, từ đó đánh giá lưu lượng tuần hoàn, trương lực mạch máu và khả năng tưới máu lên não.

Đo mật độ xương

Đo mật độ xương

Phương pháp DEXA/DXA, là kỹ thuật không xâm lấn sử dụng tia X năng lượng kép để đo hàm lượng canxi và khoáng chất tại cột sống, hông hoặc cẳng tay

Đường máu

Đường máu

Lượng đường glucose có trong máu, nguồn năng lượng chính cho cơ thể, được chuyển hóa từ thức ăn

Công thức máu toàn phần

Công thức máu toàn phần

Xét nghiệm máu thường quy giúp đánh giá sức khỏe tổng thể, chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu, nhiễm trùng, viêm nhiễm và bệnh bạch cầu

ASLO (định tính)

ASLO (định tính)

Phương pháp sàng lọc nhanh để phát hiện sự hiện diện của kháng thể kháng liên cầu khuẩn nhóm A trong máu

HBsAg (định tính)

HBsAg (định tính)

Xét nghiệm sàng lọc ban đầu để xác định có sự hiện diện của virus viêm gan B (HBV) trong máu hay không, cho kết quả dương tính (có virus) hoặc âm tính (không có virus), giúp chẩn đoán sớm nhiễm bệnh, nhưng cần xét nghiệm sâu hơn (như HBV DNA, ALT, AST) để biết tình trạng cấp tính hay mạn tính, mức độ hoạt động của virus và tổn thương gan.

Sinh hóa nước tiểu (11 thông số)

Sinh hóa nước tiểu (11 thông số)

Xét nghiệm nhanh, bán định lượng, sử dụng que thử 11 thông số để đánh giá toàn diện chức năng thận, gan, mật, tiểu đường và nhiễm trùng đường tiểu

Men gan (SGOT, SGPT)

Men gan (SGOT, SGPT)

Chỉ dấu quan trọng phản ánh tế bào gan đang bị viêm hoặc tổn thương, rò rỉ enzym vào máu

Acid uric máu

Acid uric máu

Hợp chất tạo ra khi cơ thể phân hủy purin (từ thức ăn và tế bào chết), thường được thận đào thải. Nồng độ cao kéo dài (gout) gây viêm khớp, sỏi thận, suy thận. Kiểm soát bằng cách hạn chế rượu bia, nội tạng, hải sản, uống nhiều nước và dùng thuốc theo chỉ dẫn.

Mỡ máu (4 thành phần)

Mỡ máu (4 thành phần)

Xét nghiệm mỡ máu 4 thành phần bao gồm: Cholesterol toàn phần, Triglyceride, LDL-Cholesterol (mỡ xấu) và HDL-Cholesterol (mỡ tốt). Bộ xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ tim mạch, xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa lipid. LDL-C cao và HDL-C thấp là dấu hiệu nguy hiểm cần thay đổi lối sống.

Ure, Creatinin máu (chức năng thận)

Ure, Creatinin máu (chức năng thận)

Hai chỉ số sinh hóa quan trọng nhất để đánh giá chức năng thận, giúp đo lường khả năng lọc thải độc tố. Nồng độ Creatinin tăng cao (>170 $\mu$mol/L) phản ánh suy giảm chức năng thận (có thể mất 50%), còn Ure tăng (bình thường 2,5 - 7,5 mmol/L) cảnh báo các vấn đề như suy thận, sỏi thận, hoặc chế độ ăn quá nhiều protein.

Quy trình

Quy trình khám bệnh

Bước 1: Lấy số
01

Bước 1: Lấy số

Lấy số, ngồi đợi nhân viên mời vào phòng số 01

Bước 2: Khám bệnh
02

Bước 2: Khám bệnh

- Đo điện tâm đồ
- Đo huyết áp
- Bác sĩ khám bệnh

Bước 3: Đóng tiền
03

Bước 3: Đóng tiền

Đóng tiền khám, ECG, siêu âm tim, đo lưu huyết não, mật độ xương, xét nghiệm máu, nước tiểu (nếu có) tại bàn trước phòng số 01

Bước 4: Cận lâm sàng
04

Bước 4: Cận lâm sàng

Thực hiện các chỉ định cận lâm sàng đã đóng phí

Bước 5: Quay lại phòng khám
05

Bước 5: Quay lại phòng khám

Bác sĩ kê đơn thuốc

Bước 6: Lấy thuốc và thanh toán
06

Bước 6: Lấy thuốc và thanh toán

Trả tiền thuốc (tại quầy thuốc). Kiểm tra tiền thối, thuốc trước khi ra về

Chúng tôi có

Các loại xét nghiệm

Giải đáp

Các câu hỏi thường gặp

Tôi đi khám tim có cần nhịn ăn không?

Nếu bác chỉ khám, đo điện tim, siêu âm tim thì không cần nhịn ăn. Nếu bác làm xét nghiệm máu như đường huyết, mỡ máu thì nên nhịn ăn từ 8–12 giờ, chỉ uống nước lọc.

Tôi nên đến phòng khám vào thời điểm nào cho phù hợp?

Bác nên đến đúng giờ khám đã thông báo. Nếu cần xét nghiệm máu, bác nên đến buổi sáng sớm để lấy máu trước.

Tôi cần mang theo những giấy tờ gì khi đi khám?

Bác nên mang theo sổ khám bệnh, toa thuốc cũ, kết quả xét nghiệm, siêu âm, điện tim trước đây để bác sĩ theo dõi diễn tiến bệnh.

Tôi không thấy đau hay khó chịu gì, có cần khám tim không?

Vẫn nên khám, nhất là khi bác trên 40 tuổi, có tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, hút thuốc, vì bệnh tim có thể không có triệu chứng sớm.

Người lớn tuổi khám tim có nguy hiểm không?

Không nguy hiểm. Các phương pháp như điện tim, siêu âm tim đều không xâm lấn, an toàn, kể cả người rất lớn tuổi.

Đo điện tâm đồ có đau không?

Không đau. Bác chỉ cần nằm yên vài phút, máy ghi lại nhịp tim.

Siêu âm tim là để làm gì?

Giúp bác sĩ đánh giá kích thước tim, chức năng bơm máu, van tim, phát hiện suy tim, hở hoặc hẹp van tim.

Holter điện tim 24 giờ là gì?

Là máy ghi nhịp tim liên tục cả ngày đêm, giúp phát hiện rối loạn nhịp tim không xuất hiện lúc khám.

Đeo Holter có ảnh hưởng sinh hoạt không?

Bác vẫn sinh hoạt bình thường, chỉ không tắm, tránh làm ướt máy.

Holter huyết áp có cần thiết không?

Rất hữu ích để phát hiện tăng huyết áp ban đêm, huyết áp dao động, giúp điều chỉnh thuốc chính xác hơn.

Tôi đo huyết áp ở nhà cao, đến khám lại bình thường thì sao?

Có thể do lo lắng khi đo ở nhà hoặc ngược lại. Bác sĩ sẽ xem xét đo nhiều lần hoặc làm Holter huyết áp.

Tim tôi hay đập nhanh, hồi hộp có nguy hiểm không?

Có thể chỉ do stress, mất ngủ, nhưng cũng có thể là rối loạn nhịp tim, cần kiểm tra điện tim.

Đau ngực có phải lúc nào cũng do tim không?

Không phải lúc nào cũng do tim, nhưng đau ngực do tim rất nguy hiểm, cần khám sớm để loại trừ.

Tôi hay chóng mặt, choáng váng là do đâu?

Có thể do huyết áp thấp hoặc cao, nhịp tim chậm/nhanh, thiếu máu não, cần kiểm tra.

Người lớn tuổi có nên đo huyết áp thường xuyên không?

Nên đo mỗi ngày hoặc vài lần mỗi tuần, nhất là buổi sáng và tối.

Tôi bị tăng huyết áp, có phải uống thuốc suốt đời không?

Phần lớn cần uống lâu dài để ngừa đột quỵ, suy tim, nhồi máu cơ tim.

Tôi thấy khỏe rồi, có thể ngưng thuốc không?

Không nên. Ngưng thuốc đột ngột có thể làm huyết áp tăng vọt, rất nguy hiểm.

Tôi quên uống thuốc một ngày thì làm sao?

Không uống bù liều gấp đôi. Hôm sau uống lại liều bình thường và báo bác sĩ.

Thuốc tim uống lâu có hại gan, thận không?

Đa số an toàn, nhưng cần xét nghiệm kiểm tra định kỳ để theo dõi.

Tôi có nên uống thuốc trước khi đi khám không?

Vẫn uống thuốc như thường ngày, trừ khi bác sĩ dặn khác.

Bao lâu tôi nên xét nghiệm mỡ máu?

Thường 3–6 tháng/lần, hoặc theo chỉ định bác sĩ.

Người bệnh tim có được tập thể dục không?

Có. Nên tập đi bộ, tập nhẹ, tránh gắng sức quá mức.

Chế độ ăn nào tốt cho tim mạch?

Giảm muối, giảm mỡ, hạn chế đồ chiên, ăn nhiều rau xanh, cá, trái cây.

Uống cà phê có hại tim không?

Uống ít, loãng thì được. Nếu hay hồi hộp, nên hạn chế.

Người tăng huyết áp có uống rượu bia được không?

Nên tránh hoặc hạn chế tối đa, vì rượu bia làm tăng huyết áp.

Bao lâu tôi cần tái khám tim mạch?

Thường 1–3 tháng/lần, hoặc theo hẹn bác sĩ.

Tôi có cần đo huyết áp tại nhà không?

Rất cần, giúp theo dõi bệnh và điều chỉnh thuốc kịp thời.

Khi nào tôi cần đi cấp cứu ngay?

Khi có đau ngực dữ dội, khó thở nhiều, ngất, yếu liệt tay chân, tim đập rất nhanh hoặc rất chậm.

Tôi đã đặt stent mạch vành, có cần theo dõi lâu dài không?

Có, cần theo dõi suốt đời, uống thuốc đều và tái khám đúng hẹn.

Khám tim định kỳ có giúp phòng đột quỵ không?

Có. Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu tim.
BÁC SĨ HOÀNG ANH TIẾN

Đặt lịch hẹn

Đặt lịch hẹn trực tuyến

Đăng ký nhận tin

Cập nhật quan trọng đang chờ bạn